| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 09-12-2006 | - | - | - | |||
|
2242
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 15/12/2018 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Hoàng Quang Kiên | Nam | 07-04-2007 | - | 1655 | - | |||
|
2244
|
|
Trần Võ Minh Tâm | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
2245
|
|
Trịnh Minh Phúc | Nam | 10-07-2016 | - | - | - | |||
|
2246
|
|
Đinh Việt Hoàng | Nam | 20-03-2004 | - | - | - | |||
|
2247
|
|
Từ Phạm Thế Vinh | Nam | 07-02-2010 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Nguyễn Mai Bảo Ngọc | Nữ | 09-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
2249
|
|
Võ Hữu Tuấn | Nam | 23-02-2004 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Mạc Tuệ Minh | Nữ | 10-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
2251
|
|
Nguyễn Thị Bạch Tuyết | Nữ | 29-05-1978 | - | - | - | w | ||
|
2252
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 07-11-2017 | - | - | - | |||
|
2253
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 09-04-2009 | - | - | - | w | ||
|
2254
|
|
Lã Minh Vũ | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
|
2255
|
|
Võ Xuân Giang | Nam | 15-11-2013 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Trần Văn Anh Kiệt | Nam | 07-04-2008 | - | - | - | |||
|
2257
|
|
Trần Gia Hưng | Nam | 12-03-2010 | - | 1419 | - | |||
|
2258
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 14-01-2011 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Nguyễn Khánh Ân | Nam | 10-09-2015 | - | - | - | |||
|
2260
|
|
Đặng Minh Vương | Nam | 15-05-2014 | - | - | - | |||