| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2503
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2504
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
2510
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2516
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
2518
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2519
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||