DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2521 FIDE 561008400 Tạ Nguyễn Trường Sơn Nam 2010 - - -
2522 FIDE 561008656 Trần An Nhiên Nữ 2016 - - - w
2523 FIDE 12472336 Thân Thế Khanh Nam 2015 - - -
2524 FIDE 12408336 Đồng Hoàng Tùng Nam 2000 - - -
2525 FIDE 561010448 Nguyễn Bảo Khang Nam 2018 - - -
2526 FIDE 561010960 La Hoàng Nguyệt Hân Nữ 2012 - - - w
2527 FIDE 12475408 Phan Hồng Anh Nam 2015 - - -
2528 FIDE 12410128 Huỳnh An Nam 2001 - - -
2529 FIDE 12475920 Bùi Tiến Thành Nam 2007 - 1618 1635
2530 FIDE 12410640 Phạm Võ Minh Nguyên Nữ 2000 - - - w
2531 FIDE 12410896 Bùi Quốc Đạt Nam 2006 - - -
2532 FIDE 12413712 Bùi Lê Đức Linh Nam 2007 - - -
2533 FIDE 12413968 Nguyễn Duy Quang Nam 2002 - - -
2534 FIDE 12485136 Phạm Viết Khoa Nam 2017 - - -
2535 FIDE 12488720 Bùi Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
2536 FIDE 12423440 Khúc Hải Nam Nam 2010 - - -
2537 FIDE 12488976 Phùng Tiến Đạt Nam 2015 - - -
2538 FIDE 12423696 Nguyễn Minh Châu Nữ 2010 - - - w
2539 FIDE 12490512 Nguyễn Trịnh Huy Minh Nam 2014 - - -
2540 FIDE 12490768 Đinh Minh Triết Nam 2019 - - -