| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2523
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2526
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2527
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2528
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2529
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2530
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2531
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2533
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2536
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2539
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2540
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||