| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2561
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2562
|
|
Vũ Vân Anh | Nam | - | - | - | ||||
|
2563
|
|
Đặng Gia Lê Hoàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2564
|
|
Nguyễn Trường Cảnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2565
|
|
Ngô Quang Phước | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2566
|
|
Trần Quang Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2567
|
|
Vương Trần Trâm Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2568
|
|
Võ Bích Hạnh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
2569
|
|
Trương Bảo An Nhiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2570
|
|
Võ Đình Thắng | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
2571
|
|
Phan Ngọc Tiến | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2572
|
|
Mai Hùng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2573
|
|
Lâm Trí Khang | Nam | 2009 | - | - | 1475 | |||
|
2574
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2575
|
|
Tạ Thái An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2576
|
|
Phạm Ngô Bảo Kim | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2577
|
|
Bùi Minh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2578
|
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2579
|
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
|
2580
|
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||