| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2581
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2582
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2583
|
|
Vương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | 1502 | 1627 | |||
|
2584
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2585
|
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2586
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2587
|
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2588
|
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2589
|
|
Văn Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2590
|
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2591
|
|
Phan Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2592
|
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2593
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2594
|
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 2007 | - | 1489 | - | |||
|
2595
|
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2017 | - | 1731 | - | |||
|
2596
|
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2597
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1541 | - | |||
|
2598
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2599
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2600
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||