| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2602
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2604
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2605
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1612 | |||
|
2606
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2608
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 1992 | FA | - | - | - | ||
|
2612
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2617
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Phạm Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||