| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1572 | - | |||
|
2642
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2644
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2645
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2646
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2647
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2648
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2649
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2650
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2653
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2654
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2655
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2656
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2657
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2659
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2660
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||