| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2761
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2762
|
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2763
|
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2764
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2765
|
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2766
|
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2767
|
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2768
|
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 2014 | - | 1594 | 1526 | |||
|
2769
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2770
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2771
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2772
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2773
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2774
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2775
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2776
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2777
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2778
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2779
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1798 | - | |||
|
2780
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||