| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2802
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2803
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2804
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2805
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2806
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1622 | - | |||
|
2807
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
2809
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2811
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2812
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Kim Hoàng An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2816
|
|
Đào Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Lê Nam Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||