| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2822
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2823
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2824
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2825
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2826
|
|
Vo Nhat Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2827
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
2828
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2829
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2830
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2831
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2832
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2833
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2834
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2835
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2836
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2837
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2838
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | 1402 | |||
|
2839
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2840
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||