| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 18-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
2842
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 10-03-1991 | - | - | - | |||
|
2843
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 09-07-2018 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Huỳnh Trọng Trí | Nam | 02-07-2006 | - | - | - | |||
|
2845
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 13-02-2018 | - | 1468 | - | w | ||
|
2846
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 25-10-1997 | - | - | - | w | ||
|
2847
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
|
2849
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 06-04-2009 | - | 1766 | - | |||
|
2850
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 02-07-2011 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 20-03-1997 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 31-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
2853
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 16-03-2007 | - | - | - | |||
|
2854
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 06-11-2008 | - | - | - | w | ||
|
2855
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 22-11-2001 | - | - | - | |||
|
2856
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 25-12-2007 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 10-07-2005 | - | 1440 | 1435 | |||
|
2858
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 15-02-1994 | - | - | - | w | ||
|
2859
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 27-12-2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
2860
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 30-11-2009 | - | 1543 | - | |||