| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2843
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1473 | 1526 | |||
|
2845
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2846
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2847
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1402 | - | |||
|
2848
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2849
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2850
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2853
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2854
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2855
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2856
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2858
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2859
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2860
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||