| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2902
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2904
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2905
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2906
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2912
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1481 | |||
|
2914
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2915
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |