| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 26-07-2009 | - | - | - | |||
|
2902
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 19-01-2015 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 16-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
2904
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 23-09-2012 | - | - | - | |||
|
2905
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 07-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
2906
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 24-03-2004 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 21-09-2014 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 04-09-2016 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 20-06-2000 | - | - | - | w | ||
|
2912
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 03-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
2913
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 25-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
2914
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 04-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
2915
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 20-06-2005 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 03-10-2002 | - | - | - | |||
|
2918
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 29-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
2919
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 04-09-1977 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 02-01-2008 | - | - | - | |||