| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 20-07-2004 | FA | - | - | - | w | |
|
2922
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 04-07-2013 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 20-04-2013 | - | - | - | |||
|
2924
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 25-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
2925
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 16-08-2016 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 12-02-2013 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 21-04-2013 | - | 1449 | - | |||
|
2928
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 28-03-2019 | - | - | - | |||
|
2929
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 27-12-2010 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 29-06-2019 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 23-05-2018 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Hoàng Hải | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 27-07-2011 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
|
2935
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 20-10-1981 | - | 1524 | - | |||
|
2936
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 27-11-2012 | - | - | - | |||
|
2937
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 07-05-1999 | - | - | - | |||
|
2938
|
|
Gross Carsten | Nam | 12-12-2013 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 19-07-2014 | - | - | - | |||
|
2940
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 25-01-2010 | - | - | - | |||