| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2922
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2924
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2925
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2928
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1515 | 1740 | |||
|
2929
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2931
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2935
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1469 | - | |||
|
2936
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
2937
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2938
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2015 | - | 1457 | - | |||
|
2940
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||