| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2941
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1677 | - | |||
|
2942
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2943
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2944
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2945
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2946
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2947
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2948
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2949
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2950
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1438 | |||
|
2951
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2952
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2953
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2954
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2955
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2956
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2957
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2958
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2959
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2960
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |