| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2962
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2964
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2965
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
2967
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2968
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2969
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2970
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2971
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2972
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2973
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
2974
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
2975
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
2976
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2977
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2978
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2979
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2980
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||