| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 16-03-2007 | - | - | - | |||
|
3002
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 22-08-2016 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 30-05-2018 | - | - | - | |||
|
3005
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 14-11-2007 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 19-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
3007
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 15-08-1985 | - | - | - | w | ||
|
3008
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 09-06-2018 | - | 1551 | 1449 | w | ||
|
3009
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 06-11-2016 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 16-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
3011
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 02-06-2000 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
3013
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 31-05-2016 | - | - | - | |||
|
3014
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 15-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
3015
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 18-07-2008 | - | 1458 | - | |||
|
3016
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 09-04-1999 | - | - | - | |||
|
3018
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 31/03/2013 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 15-05-2017 | - | 1410 | - | w | ||
|
3020
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 04-01-2011 | - | - | - | |||