DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3001 FIDE 12403229 Lê Nguyễn Tố Ngân Nữ 1999 - - - w
3002 FIDE 12403997 Lê Trần Phương Uyên Nữ 2002 WFM NA - - 1785 w
3003 FIDE 12470813 Nguyễn Song Phúc Nam 2015 - - -
3004 FIDE 12472093 Lưu Minh Anh Nữ 2014 - - - w
3005 FIDE 12408093 Lê Nhật Khánh Huy Nam 2003 - - -
3006 FIDE 12478237 Vi Bảo Khanh Nam 2009 - - -
3007 FIDE 12480029 Lê Bùi Minh Khuê Nữ 2015 - - - w
3008 FIDE 12480541 Hoàng Trần An Nhiên Nữ 2019 - - - w
3009 FIDE 12480797 Trần Gia Huy Nam 2019 - - -
3010 FIDE 12416029 Lê Quý Tài Nam 2008 - - -
3011 FIDE 12416541 Lương Minh Ngân Hà Nữ 2002 - - - w
3012 FIDE 12416797 Dương Đăng Khoa Nam 2008 - - -
3013 FIDE 12483613 Đoàn Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
3014 FIDE 12483869 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2015 - - -
3015 FIDE 12419869 Võ Hữu Tấn Nam 2008 - - -
3016 FIDE 12421405 Nguyễn Thị Bích Diệp Nữ 1972 NA - - - w
3017 FIDE 12493341 Nguyễn Quốc Anh Nam 2018 - - -
3018 FIDE 12493597 Ngô Hoài Anh Nam 2015 - - -
3019 FIDE 12429341 Nguyễn Thế Gia Hùng Nam 2012 - - -
3020 FIDE 12429597 Hoàng Đức Minh Nam 2012 - - -