| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
3022
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3023
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3024
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3028
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3029
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3030
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3031
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3032
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3036
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1467 | 1469 | w | ||
|
3039
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3040
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||