| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3062
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3063
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3066
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3068
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3070
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | 1481 | 1434 | w | ||
|
3071
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
3074
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
3076
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Nguyễn Xuân Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3078
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||
|
3079
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||