| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1469 | - | |||
|
3106
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3108
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3109
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3110
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3111
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3113
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3117
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3120
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||