| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3123
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3126
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3127
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3128
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3129
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3133
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3134
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3137
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3139
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||