| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3142
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3144
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3146
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3147
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3149
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3150
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3151
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3152
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3154
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3156
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3157
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3158
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3159
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||