| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3161
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
3162
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3163
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3164
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3165
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | 1629 | w | ||
|
3166
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3167
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3168
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3169
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3170
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3171
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3172
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3173
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3174
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3175
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3176
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3177
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3178
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3179
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3180
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||