| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 15-02-2013 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 11-02-2013 | - | - | - | |||
|
3183
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 19-05-2015 | - | - | - | |||
|
3184
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 04-11-2013 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 24-10-2013 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 17-11-2003 | - | 1523 | - | |||
|
3187
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 01-10-2013 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Trần Dũng | Nam | 05-05-1978 | - | - | - | |||
|
3189
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 22-05-2018 | - | - | - | |||
|
3190
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 15-11-1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3191
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 17-09-2009 | - | 1547 | - | |||
|
3192
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 14/07/2009 | - | - | - | w | ||
|
3193
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 21-08-2015 | - | - | - | |||
|
3194
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
3195
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
3197
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
3198
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 04-03-2014 | - | 1470 | 1729 | |||
|
3199
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 19-09-1996 | - | - | - | w | ||
|
3200
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 25-09-2009 | - | - | - | |||