| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3183
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3184
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3186
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1478 | 1444 | w | ||
|
3188
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3189
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3190
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
3191
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3193
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3194
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3195
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3197
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3198
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3200
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||