| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1673 | 1592 | |||
|
3182
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3183
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | 1515 | - | |||
|
3184
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | - | 1879 | |||
|
3186
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3189
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3190
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3191
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3192
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3193
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3194
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3195
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3197
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3198
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3200
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||