| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 13-05-2016 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 15-10-2010 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 06-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
3224
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 16-04-2014 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 03-11-2015 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 16-03-2017 | - | - | 1467 | |||
|
3228
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 27-02-2018 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 13-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
3230
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 30-08-2001 | - | - | - | |||
|
3231
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 05-07-2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3232
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 09-08-2016 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 19/01/2007 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 27-09-2014 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 30-04-2005 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 20-01-2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3237
|
|
Lê Samuel | Nam | 17-09-2013 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 26-02-2001 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 27-06-2008 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||