DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3221 FIDE 12463906 Lê Phạm Thành Hưng Nam 2010 - 1476 -
3222 FIDE 12465186 Đặng Qúy Bình Nam 2018 - - -
3223 FIDE 561003042 Lưu Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
3224 FIDE 561003298 Trần Hoàng Nhật Minh Nam 2012 - - -
3225 FIDE 12468002 Nguyễn Thành Trung Nam 1985 FA - - -
3226 FIDE 12468258 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2013 - - -
3227 FIDE 12468770 Nguyễn Nam Phong Nam 2017 - - -
3228 FIDE 12403490 Nguyễn Tiến Thành Nam 1990 - - -
3229 FIDE 561006114 Đoàn Ngọc Bích Trâm Nữ 2017 - - - w
3230 FIDE 561006882 Nguyễn Minh Tiến Nam 2012 - - -
3231 FIDE 12470562 Mạnh Đức Trí Nam 2008 - 1708 -
3232 FIDE 561007650 Đặng Duy Đức Nam 2017 - - -
3233 FIDE 12471330 Phan Hồ Thảo Nhi Nữ 2014 - 1480 1474 w
3234 FIDE 12406562 Văn Như Tuyên Nữ 2003 - - - w
3235 FIDE 12407330 Nguyễn Thùy Nhung Nữ 2002 - - - w
3236 FIDE 561009954 Nguyễn Minh Hoàng Nam - - -
3237 FIDE 12473634 Nguyễn Đức Quang Nam 2012 - - -
3238 FIDE 12409634 Nguyễn Thoại Như Nam 1977 DI - - -
3239 FIDE 561011746 Nguyễn Mộng Thanh Nữ 1982 - - - w
3240 FIDE 12476706 Đỗ Lâm Tùng Nam 2017 - 1469 1418