| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3243
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3244
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3246
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3247
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3248
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3249
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3250
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3251
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3253
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3254
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3255
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3256
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3257
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | - | - | - | ||||
|
3258
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3259
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3260
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||