| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3263
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3264
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3268
|
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 2005 | - | 1673 | 1592 | |||
|
3269
|
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | 1515 | - | |||
|
3271
|
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
3272
|
|
Lê Quang Ánh | Nam | 1976 | - | - | 1879 | |||
|
3273
|
|
Trần Công Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3274
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3276
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3278
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3279
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3280
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||