| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 21-02-2014 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 01-01-2017 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 18-02-2017 | - | - | - | |||
|
3264
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 07-03-1987 | NA | - | - | - | ||
|
3265
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 23/10/2013 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 20/10/2014 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
|
3268
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 27/03/2014 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 16-02-2013 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 04-01-1997 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 28-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
3272
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 06-11-2012 | - | - | - | |||
|
3273
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 11-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
3274
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 18-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
3275
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
3276
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 25-05-2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3277
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951-09-15 | - | - | - | |||
|
3278
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 21-05-2003 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 13-03-2004 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 13-04-2005 | - | - | - | |||