| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3281
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 16-10-2004 | - | - | - | |||
|
3282
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 27-05-2009 | - | - | - | |||
|
3283
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 09-07-2015 | - | - | - | |||
|
3284
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 19-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
3285
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 03-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
3286
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 22-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
3287
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 27-02-2012 | - | - | - | |||
|
3288
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 24-08-2015 | - | - | - | |||
|
3289
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 11-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
3290
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 20-06-2016 | - | - | - | |||
|
3291
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 31-07-2012 | - | - | - | |||
|
3292
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 22-08-2013 | - | - | - | |||
|
3293
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 23-07-2012 | - | - | - | |||
|
3294
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 26-12-2015 | - | 1576 | - | w | ||
|
3295
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 26-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
3296
|
|
Hồ Minh Anh | Nữ | 23-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
3297
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 14-02-2014 | - | - | 1458 | |||
|
3298
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 31-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
3299
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 07-01-2011 | - | - | - | |||
|
3300
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 02-08-2014 | - | - | - | |||