| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | - | 1625 | |||
|
3302
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3303
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3304
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3305
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3307
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1513 | w | ||
|
3309
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3310
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3311
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3314
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3317
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3319
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3320
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||