| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
An Minh Khanh | Nam | 15-09-2014 | - | - | 1505 | |||
|
3322
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 27-03-2012 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 02-12-2004 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 02-12-1988 | - | - | - | |||
|
3325
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 03-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 12-12-2010 | - | - | - | |||
|
3327
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 28-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
3328
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 01-11-1989 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 17-03-2016 | - | - | - | |||
|
3330
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 14-05-2013 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 24-01-2016 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 10-05-2012 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 12-08-2011 | - | 1629 | - | |||
|
3334
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 21-11-1999 | - | - | - | |||
|
3335
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961-09-25 | IA;FT,IO | - | - | - | ||
|
3336
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 13/08/2011 | - | - | - | |||
|
3337
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 20-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
3338
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 06-08-2018 | - | - | 1492 | |||
|
3339
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 26-03-2004 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||