| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 12-05-2016 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 24-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
3343
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 02-11-2008 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 18-02-2015 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 05-03-2016 | - | - | - | |||
|
3346
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 07-03-2001 | - | - | - | |||
|
3347
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 04-01-2008 | - | - | - | |||
|
3348
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 07-02-2013 | - | 1472 | - | |||
|
3349
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 11-03-2015 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 30-09-2010 | - | - | - | |||
|
3351
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 16-12-2014 | - | - | 1555 | |||
|
3352
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 10-01-1985 | - | - | - | |||
|
3353
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 30-10-2006 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 26-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
3355
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 04-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
3356
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 01-07-2007 | - | - | - | |||
|
3357
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 11-06-2014 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 12-12-2002 | - | - | - | |||
|
3359
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 27-10-2009 | - | - | - | |||
|
3360
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 24-08-1994 | NA | - | - | - | ||