| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 18-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
3382
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 07-06-2012 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 23-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
3384
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 10-08-2006 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 04-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
3386
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 29-01-1978 | - | - | - | |||
|
3387
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 03-01-2015 | - | - | - | |||
|
3388
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968-12-25 | - | - | - | |||
|
3389
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 03-10-2018 | - | - | - | |||
|
3390
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 08-04-2013 | - | - | - | |||
|
3391
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 15-12-2014 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 21-02-2018 | - | - | - | |||
|
3393
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 08-06-2013 | - | - | - | |||
|
3394
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 09-08-2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3395
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 29-09-2011 | - | - | - | w | ||
|
3396
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 12-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
3397
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 11-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
3398
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 27-09-2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3399
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 24-07-2012 | - | - | 1496 | |||
|
3400
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 11-02-2012 | - | - | - | |||