| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 13-12-2010 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 20-03-2011 | - | 1552 | - | |||
|
3423
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 02-02-2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3424
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 09-01-1992 | - | - | - | w | ||
|
3425
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 16-07-2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3426
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 27-10-2020 | - | - | - | |||
|
3427
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 12-12-2008 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 12-08-2015 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 11-09-2017 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03-01-2008 | - | - | - | |||
|
3432
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959-08-03 | - | - | - | w | ||
|
3433
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 12-12-1992 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 22-06-2017 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 23-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
3436
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 21-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
3437
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 04-12-2013 | - | - | 1448 | |||
|
3438
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 09-07-2013 | - | - | 1523 | |||
|
3440
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 27-10-2016 | - | 1708 | 1481 | w | ||