| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3422
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3423
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3424
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3425
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3427
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3429
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3430
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3432
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
3433
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3435
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1510 | 1596 | |||
|
3437
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3440
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||