| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3442
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3445
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3447
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3448
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3450
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3451
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3452
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3453
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3454
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3456
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3459
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3460
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||