| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3465
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3467
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3468
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3469
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3470
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3471
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3473
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3475
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3477
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3478
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3479
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3480
|
|
Đinh Hoàng Gia Đạt | Nam | - | - | - | ||||