DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3501 FIDE 12432938 Trương Tấn Quốc Nam 2012 - - -
3502 FIDE 12499242 Nguyễn Đức Trí Nam 2013 - - -
3503 FIDE 12499498 Vũ Minh Hải Nam 2012 - - -
3504 FIDE 12438570 Lê Châu Anh Nữ 2014 - - - w
3505 FIDE 12442410 Hồ Minh Anh Nữ 2013 - - - w
3506 FIDE 12445738 Nguyễn Đình Tâm Nam 2014 - - 1458
3507 FIDE 12450090 Lê Thùy Linh Nữ 2017 - - - w
3508 FIDE 12457515 Trần Duy Hưng Nam 2011 - - -
3509 FIDE 12464171 Lê Gia Thái Nam 2014 - - -
3510 FIDE 561002283 Danh Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2019 - - -
3511 FIDE 12467243 Lê Gia Hưng Nam 2010 - 1515 -
3512 FIDE 12467499 Nguyễn Trần Trúc Phương Nữ 2014 - - - w
3513 FIDE 561005355 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
3514 FIDE 12405035 Lưu Hoàng Hải Dương Nam 2003 - - -
3515 FIDE 561008427 Nguyễn Thuỳ Dương Nữ 2021 - - - w
3516 FIDE 12472875 Tống Tuệ Minh Nữ 2017 - - - w
3517 FIDE 561010219 Hoàng Duy Anh Nam 2019 - - -
3518 FIDE 561010731 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
3519 FIDE 561010987 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1998 - - - w
3520 FIDE 12410411 Ngô Quang Huy Nam 1993 - - -