| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3505
|
|
Hồ Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3506
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
3507
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3508
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1515 | - | |||
|
3512
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3513
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3516
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3517
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3519
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3520
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||