| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 13-10-2012 | - | - | 1561 | |||
|
3503
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 01-09-2017 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 05-06-2011 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 09-01-2005 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 15-04-2014 | - | 1618 | - | |||
|
3507
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 01-05-2017 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 04-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
3509
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 16-06-2018 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 15-08-2019 | - | - | - | w | ||
|
3512
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 10-05-2011 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964-02-15 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 11-01-2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3515
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 08-08-2011 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 05-07-2009 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 07-12-2012 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 28-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
3519
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 16-12-2011 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 03-05-2013 | - | - | - | w | ||