| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 21-08-2002 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 01-09-1992 | - | - | - | |||
|
3523
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 24-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
3524
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 15-02-2017 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 21-01-1998 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Vũ Phong | Nam | 04-11-2010 | - | - | 1517 | |||
|
3527
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 11-09-2016 | - | - | - | |||
|
3528
|
|
Mai Thiên An | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 20-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
3531
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 10-08-2007 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 09-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
3533
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
3534
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 08-01-1997 | - | 1510 | - | w | ||
|
3535
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
|
3537
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 18-06-2006 | - | 1690 | 1556 | |||
|
3538
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 04-09-2008 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 05-03-2009 | - | - | - | |||