| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3523
|
|
Lê Đại Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3524
|
|
Trần Anh Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3527
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3528
|
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | 1500 | |||
|
3529
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1505 | |||
|
3533
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3534
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3537
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3539
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||