| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Lương Kiến An | Nam | 01-11-2010 | - | 1518 | 1610 | |||
|
3542
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 14-08-1983 | - | - | - | w | ||
|
3544
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 22-01-2013 | - | - | - | |||
|
3545
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 22-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
3546
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 07-11-1986 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 18-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
3549
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 06-09-2011 | - | - | - | |||
|
3550
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 23-01-1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3551
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 14-10-2010 | - | - | - | |||
|
3552
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 18-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
3553
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 30-12-1982 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 24-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
3556
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 15-03-2014 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 29-07-1983 | - | - | - | |||
|
3558
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 05-09-2016 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 19-11-2008 | - | - | - | |||
|
3560
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 15-06-2016 | - | - | - | w | ||