| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3562
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3563
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1554 | |||
|
3564
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3567
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3568
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3569
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3573
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1414 | 1449 | w | ||
|
3576
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3578
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3579
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1442 | - | |||
|
3580
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||