| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3581
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3582
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3583
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3584
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3585
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3586
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3587
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3588
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1552 | - | |||
|
3589
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3590
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3591
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3592
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3593
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3594
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3595
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | 1583 | |||
|
3596
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3597
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3598
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3599
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3600
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||