| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3602
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3603
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3606
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3607
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3608
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3609
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3610
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3611
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3612
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | - | 1496 | |||
|
3613
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3614
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3615
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3616
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3617
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3618
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1582 | |||
|
3620
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||