| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Đặng Gia Phú | Nam | 22-07-2014 | - | 1440 | 1516 | |||
|
3623
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 02-01-2010 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 03-11-2016 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 28-11-2007 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 08-12-2019 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 03-06-2018 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 01-02-2016 | - | - | 1499 | w | ||
|
3633
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 06-01-2010 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 10-10-2012 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 17-05-2012 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 08-08-2017 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 31-01-2004 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 06-11-2013 | - | - | 1573 | |||
|
3639
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 24-09-2008 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||