DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3621 FIDE 12467758 Đinh Quang Quyền Nam 1991 NA - - -
3622 FIDE 561005614 Cao Minh Khuê Nữ 2020 - - - w
3623 FIDE 12470830 Phạm Minh Hải Nam 2011 - - -
3624 FIDE 561012270 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
3625 FIDE 12410926 Đặng Trí Năng Nam 2006 - - -
3626 FIDE 12477230 Lê Văn Quốc Phát Nam 2015 - - -
3627 FIDE 12477486 Truong Hoang Vy Nam 1963 - - -
3628 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3629 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3630 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3631 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3632 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3633 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3634 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -
3635 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -
3636 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3637 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3638 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3639 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3640 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -