| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3622
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3623
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3629
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3630
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3633
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3637
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3638
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3639
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3640
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||