| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3683
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3684
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3685
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3687
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3688
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3690
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3691
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1552 | |||
|
3692
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3693
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3695
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3696
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3697
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3699
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3700
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||