| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3702
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3703
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3704
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3705
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3706
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3707
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3708
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3709
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3710
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3711
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3712
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3713
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3714
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3715
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3716
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3717
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3718
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3719
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3720
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1580 | - | |||