| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3723
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3726
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3729
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3732
|
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3733
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3735
|
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3738
|
|
Trần Quang Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Vương Phú Thành | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Vũ Phong | Nam | 2010 | - | 1433 | 1515 | |||