| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3724
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3733
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3735
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
3738
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||