| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3762
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3764
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3765
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3767
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3769
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3772
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3777
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1624 | |||
|
3778
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3779
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3780
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||