| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3802
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3803
|
|
Ngô Thu Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3804
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3805
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
3808
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1515 | 1713 | |||
|
3810
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3811
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3813
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
3816
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||