| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 31-07-2002 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 10-08-2002 | - | - | - | |||
|
3803
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 03-01-2018 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | 1966-11-07 | - | - | - | |||
|
3805
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 06-04-2019 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 11-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
3807
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 23-12-2008 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 19-07-2019 | - | - | - | |||
|
3810
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 23-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
3811
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 31-07-2016 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 01-02-1999 | - | 1690 | - | |||
|
3813
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 26-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 22-04-2005 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 17-12-2009 | - | - | 1618 | |||
|
3818
|
|
Đỗ Khải | Nam | 21-09-2016 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 10-01-2015 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 15-09-2011 | - | - | 1542 | |||