| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3823
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3825
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3828
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3830
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3831
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3835
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3836
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1613 | - | |||
|
3838
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định | Nam | 2009 | - | 1647 | 1548 | |||
|
3839
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||