| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 03-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
3822
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 01-01-1987 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 31-05-2014 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 07-12-2012 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 09-09-2015 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 05-10-1979 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 01-04-1989 | - | - | - | |||
|
3828
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 04-06-1999 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 04-04-1997 | - | - | - | w | ||
|
3830
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 23-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
3831
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 16-03-2017 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 04-11-2014 | - | - | 1651 | |||
|
3833
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 28-05-2008 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 25-06-2017 | - | - | 1483 | |||
|
3835
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 28-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
3836
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966-05-14 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
|
3838
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 30-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
3839
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 29-04-2014 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 14-01-1975 | - | - | - | w | ||