| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3902
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3903
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3904
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3905
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3906
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3907
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3909
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3911
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3912
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1422 | |||
|
3913
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3914
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3916
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3917
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||
|
3918
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3919
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3920
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||