| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Hoàng Phú Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3922
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3923
|
|
Phùng Vinh Hi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3924
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Nguyễn Khả Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3926
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3927
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3931
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3932
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3933
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3934
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3935
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3936
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3937
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3939
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | 1930 | 1987 | w | ||