| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 12-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
3942
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 05-02-2003 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962-10-15 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 31-07-2005 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 31-10-2011 | - | - | - | |||
|
3946
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 12-04-2012 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 12-12-2008 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 16-06-2015 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 27-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
3951
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 09-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
3952
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 07-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
3953
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 08-05-1989 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 02-12-2000 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 13-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
3957
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 01-08-2010 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 20-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
3960
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 09-01-2012 | - | - | - | w | ||